字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
bāi
拼音「bāi」的汉字
共 2 个汉字
挀
bāi
部
|
21画
挀bāi 1.裂开﹕劈开。
掰
bāi
手部
|
12画
掰 用手把东西分开或折断 张开 我时常掰着嘴儿说一阵,劝一阵,哭一阵!--《红楼梦》 掰腕子 掰 bāi 分开或折断物体~成两块。