字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo Pinyinbāi

拼音「bāi」的汉字

共 2 个汉字

挀bāi
部|21画

挀bāi 1.裂开﹕劈开。

掰bāi
手部|12画

掰 用手把东西分开或折断 张开 我时常掰着嘴儿说一阵,劝一阵,哭一阵!--《红楼梦》 掰腕子 掰 bāi 分开或折断物体~成两块。