字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo Pinyinbēn

拼音「bēn」的汉字

共 3 个汉字

渀bēn
部|8画

渀bèn 1.入水貌。

犇bēn
部|8画

犇bēn 1.群牛受惊奔跑。 2.急走;奔跑。 3.逃亡;投奔。 4.私奔。旧指女子私自归奔所钟情的人。 5.形容剽悍;凶狠。

锛bēn
钅部|13画

锛 锛子 锛 用锛子一类东西砍削 锛 bēn ①锛子。削平木料的工具,刃具扁而宽,使用时向下向里用力。 ②用锛削平木料~木头。