字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
běng
拼音「běng」的汉字
共 2 个汉字
埲
běng
土部
|
11画
〔塕(。 w噉g)~〕尘土飞扬。
繃
běng
糹部
|
17画