字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
cào
拼音「cào」的汉字
共 3 个汉字
鄵
cào
部
|
9画
鄵cào 1.古地名。春秋郑地。故地在今河南新郑至鲁山之间。
襙
cào
部
|
9画
襙cào 1.衣服。
胔
cào
部
|
9画
胔cào 1.俗谓交媾。通常指男性主动对女性所施的性行为。俗谓两性交媾。多用作詈词。