字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
cánɡ
拼音「cánɡ」的汉字
共 2 个汉字
欌
cánɡ
部
|
17画
欌cáng 1.韩用汉字。放置衣服的家具。
鑶
cánɡ
釒部
|
25画
鑶 铃声 鑶,铃声。--《玉篇》 鑶cáng 1.象声词。铃声。