字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyincā / chā

拼音「cā / chā」的汉字

共 1 个汉字

嚓cā / chā
口部|17画

嚓 物体与物体相擦而过时发出的一种声响 嚓chā ⒈ 嚓cā 1.象声词。