字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
cā / chā
拼音「cā / chā」的汉字
共 1 个汉字
嚓
cā / chā
口部
|
17画
嚓 物体与物体相擦而过时发出的一种声响 嚓chā ⒈ 嚓cā 1.象声词。