字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyincāi / sī

拼音「cāi / sī」的汉字

共 1 个汉字

偲cāi / sī
亻部|11画

偲 多才 卢重偲,其人美且偲。--《诗·齐风·卢令》 偲偲 朋友切切偲偲。--《论语》 偲cāi 1.多才。《诗.齐风.卢令》"卢重鋣,其人美且偲。"毛传"偲,布也。"一说偲为多须之貌。见宋朱熹《诗集传》。 偲sī 1.见"偲偲"。