字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyincēng / chēng

拼音「cēng / chēng」的汉字

共 1 个汉字

噌cēng / chēng
口部|15画

噌 噌 多以形容带动周围空气而起的声音 cheng 噌吰 而大声发于水上,噌吰如钟鼓不绝。--苏轼《石钟山记》 噌 cēng象声词他~的一下跳到墙上去了。又见chēng。 噌 chēng 【噌吰】象声词。多用以形容钟鼓声。又见cēng。