字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyincōng / zōng

拼音「cōng / zōng」的汉字

共 1 个汉字

枞cōng / zōng
木部|8画

枞 cong 枞树。常绿乔木,又叫冷杉 枞,松叶柏身木也。从木,从声。--《说文》 姓 zong 枞阳 枞(樅)zōng ⒈ 枞cōng 1.木名。干高数丈,可作建筑材料。 2.即崇牙。古代悬挂钟磬架子上端所刻锯齿。 3.通"摐"。撞击,击打。 4.姓『有枞公。见《汉书·高帝纪上》。