字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinchài / cuó

拼音「chài / cuó」的汉字

共 1 个汉字

瘥chài / cuó
疒部|14画

瘥 病除(病已去体;病有好转) 患既未瘥,眠也不安。--《续世说·夙慧》 又如久病初瘥 治好病 泉源沸涌,冬夏汤汤,望之则白气浩然,言能瘥百病云。--《水经注·沔水》 瘥chài ⒈病愈初~。 瘥cuó 1.病,疫病。 2.劳累;牵累。