字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinchàn / zhàn

拼音「chàn / zhàn」的汉字

共 1 个汉字

颤chàn / zhàn
页部|19画

颤 颤抖,发抖 那手早颤起来,不敢打到第二下。--《范进中举》 又如发颤;颤悠(形容颤抖摇晃);颤悠悠(颤抖摇晃的样子) 物体振动 通惮”。惧怕,惊恐 越国之士,可谓颤矣。--《墨子·兼爱下》 又如颤恐(惊恐);颤钦钦(因惊恐而颤抖) 颤chàn ⒈振动~动。 颤zhàn发抖,极其害怕~栗。打~‘~。胆~心惊。~ ~兢兢。 颤shān 1.鼻通能辨气味。