字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
chá / ná
拼音「chá / ná」的汉字
共 1 个汉字
秅
chá / ná
部
|
7画
秅zhēn 1.谓以真诚而受福佑。 2.常用作人名。清雍正帝名胤秅。又清有王士秅。