字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
chéng / chēng
拼音「chéng / chēng」的汉字
共 1 个汉字
朾
chéng / chēng
部
|
9画
朾fēn ⒈方言。副词,表否定,相当于未曾”、不曾”喊你弹,~带琵琶。”