字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinchí / dǐ

拼音「chí / dǐ」的汉字

共 1 个汉字

坻chí / dǐ
土部|8画

坻 水中的小洲或高地 坻,小渚也。--《说文》 水中可居者曰洲,小洲曰渚,小渚曰沚,小沚曰坻。--《尔雅》 得坻则止。--《史记·屈原贾生列传》 宛在水中坻。--《诗·秦风·蒹葭》 坻崿 di 坻 山坡 坻,坂也。--《埤苍》 又如坻颓(山崩;山崩之声) --地名用字∮北省有宝坻县 坻 chí ①水中小洲或高地。 ②涯岸。 ③山名。 ④泛指山。 坻 dǐ地名用字∮北省有宝坻县。