字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
chóu / zhòu / diāo
拼音「chóu / zhòu / diāo」的汉字
共 1 个汉字
椆
chóu / zhòu / diāo
木部
|
11画
椆chóu 1.木名。一种遇寒不凋的树。 2.水名。