字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
chù / jì
拼音「chù / jì」的汉字
共 1 个汉字
諔
chù / jì
言部
|
15画
諔诡 彼且蕲以諔诡幻怪之名闻,不知至人之以是为己桎梏邪?--《庄子》 諔chù 1.诡异。 諔jì 1.静寂。