字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
chù / tòu
拼音「chù / tòu」的汉字
共 1 个汉字
埱
chù / tòu
部
|
18画
埱chù 1.气从地上蒸发。 2.用于人名。《明史.宪王季堄传》有朱季埱。