字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinchù / tòu

拼音「chù / tòu」的汉字

共 1 个汉字

埱chù / tòu
部|18画

埱chù 1.气从地上蒸发。 2.用于人名。《明史.宪王季堄传》有朱季埱。