字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo Pinyinchě

拼音「chě」的汉字

共 2 个汉字

扯chě
扌部|7画

扯 (形声。从手,奢声。扯是撦”的俗字。本义撕裂) 拉,牵引 撕 零买 拔起 谈话,多指漫无边际的谈话 扯 chě ①拉拉拉~~。 ②撕;撕下把贴在墙上的报纸~下来。 ③无边际地闲谈~闲篇、东拉西~。 【扯皮】 ①毫无原则地争论;争吵。 ②解决问题时,双方互不支持,彼此牵制,推卸责任。 扯(撦)chě ⒈拉~住。 ⒉撕~破。谁把报纸~了。 ⒊谁便谈闲~。话不要~远了。 ⒋ ⒌

偖chě
部|12画

偖chě 1.撕裂;裂断。