字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinchǎi / zhǐ

拼音「chǎi / zhǐ」的汉字

共 1 个汉字

茝chǎi / zhǐ
艹部|10画

茝 古书上说的一种香草,即白芷” 山茝,藁本也。--《广雅》 茝兰芳。--《汉书·礼乐志》。注即今白芷。” 侧载臭茝。--《史记·礼书》 沅有茝兮澧有兰。--《楚辞·九歌·湘夫人》 多用于人名 茝chǎi〈古〉指一种香草,即"白芷"。 茝zhǐ 1.香草名。即白芷。