字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
chuā
拼音「chuā」的汉字
共 1 个汉字
欻
chuā
欠部
|
12画
踩踏声。 忽然。 轻举的样子;急躁鲁莽。