字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo Pinyinchuài

拼音「chuài」的汉字

共 2 个汉字

踹chuài
足部|16画

踹〈动〉 踩;踏;踩踏 追者至踹足而怒。--《淮南子·人间》。注跃足也。今苏俗曰跳脚。” 又如踹水(踏水);踹浑水(浑水摸鱼);踹踏(踩踏) 跟踪寻找 只青天白日,府里失盗,外贼从何得来?这还在左右前后踹。--《三国演义》 踹 chuài ①脚底向外踢用脚~门。 ②踩一脚~在水里了。 踹chuài踩踏,顿脚,用脚底踢~脚。~了一脚稀泥。一脚将门~开。 踹chuǎn 1.小腿肚。 踹duàn 1.跺脚。参见"踹足"。

膪chuài
月部|16画

膪--囊膪”猪胸∶猪胸腹部肥而松的肉 膪chuài 膪zhà 1.肥貌。 膪zhài 1.剔取骨间肉。