字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo Pinyinchuàn

拼音「chuàn」的汉字

共 5 个汉字

汌chuàn
部|9画

汌chuàn 1.水名。

玔chuàn
部|7画

?

钏chuàn
钅部|8画

钏 臂镯的古称。俗称镯,镯子。用珠子或玉石等穿起来做成的镯子 环臂谓之钏。--《通俗文》 又如钏臂(臂镯、手镯) 姓 钏子 钏 chuàn镯子金~、玉~。 钏chuàn用珠子或玉石等穿制成的镯子玉~。金~子。

賗chuàn
部|7画

賗chuàn 1.支取财物的字据。

釧chuàn
釒部|11画