字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinchài

拼音「chài」的汉字

共 3 个汉字

虿chài
虫部|9画

虿 蛇、蝎类的毒虫的古称 虿(蠆)chài〈古〉称蝎子一类的毒虫蜂~有毒。

袃chài
部|10画

袃chài 1.刺鲠。

囆chài
部|10画

囆chài 1.人名用字。春秋时郑有公孙囆。见《公羊传.襄公十四年》。按《左传》﹑《谷梁传》皆作"虿"。