字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
cuān / cuàn
拼音「cuān / cuàn」的汉字
共 1 个汉字
镩
cuān / cuàn
钅部
|
17画
镩 冰镩。一种凿冰的器具 镩 用凿加工 镩 短矛 镩,短矛。 镩cuàn 1.一种兵器。短矛。 镩cuān 1.见"镩子"。