字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyincuān / cuàn

拼音「cuān / cuàn」的汉字

共 1 个汉字

镩cuān / cuàn
钅部|17画

镩 冰镩。一种凿冰的器具 镩 用凿加工 镩 短矛 镩,短矛。 镩cuàn 1.一种兵器。短矛。 镩cuān 1.见"镩子"。