字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyincuǒ

拼音「cuǒ」的汉字

共 1 个汉字

脞cuǒ
月部|11画

脞 小的;细碎的 又如脞说(脞言,脞谈,脞语。琐碎鄙俗的言谈议论);脞冗(繁琐杂乱);脞录(杂录) 脞 切肉 脞,切肉为脞。--《集韵·果韵》 脞cuǒ 1.细碎。参见"丛脞"。 脞qiē 1.脆弱。