字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétLuyện viếtTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
Bản quyền © 2026 Hangzhou Qiheng Technology. Bảo lưu mọi quyền.
Trang chủTra theo Pinyindàng

拼音「dàng」的汉字

共 3 个汉字

氹dàng
乙部|5画

[方言] 小坑,水坑,水塘 。特指田地里沤肥的小坑。

盪dàng
皿部|17画

①~③。

蕩dàng
艹部|16画