字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
dàng
拼音「dàng」的汉字
共 3 个汉字
氹
dàng
乙部
|
5画
[方言] 小坑,水坑,水塘 。特指田地里沤肥的小坑。
盪
dàng
皿部
|
17画
①~③。
蕩
dàng
艹部
|
16画