字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyindào / tāo

拼音「dào / tāo」的汉字

共 1 个汉字

焘dào / tāo
灬部|11画

焘 dao 覆盖。通帱” 迈仁树德,覆焘无疆。--诸葛亮《请宣大行皇帝遗诏表》 又如覆焘(覆盖) 引申为庇荫 载,承受 焘(燾)tāo ⒈多见于人名。 焘dào 1.覆盖。 2.荫庇。 3.犹载,承受。 4.见"焘妔"。