字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyindí / zhái

拼音「dí / zhái」的汉字

共 1 个汉字

翟dí / zhái
羽部|14画

翟 di 长尾的野鸡 翟羽 舞人十六,执羽翟,以四为列。--《新唐书》 姓 翟 zhai 姓 翟 dí〈古〉长尾野鸡。又见zhái。 翟zhái ⒈姓。