字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
dí / zhái
拼音「dí / zhái」的汉字
共 1 个汉字
翟
dí / zhái
羽部
|
14画
翟 di 长尾的野鸡 翟羽 舞人十六,执羽翟,以四为列。--《新唐书》 姓 翟 zhai 姓 翟 dí〈古〉长尾野鸡。又见zhái。 翟zhái ⒈姓。