字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyindù / dǔ

拼音「dù / dǔ」的汉字

共 1 个汉字

肚dù / dǔ
月部|7画

肚 (形声。从肉,土声。本义人或动物的腹部) 同本义 物体突起或中间鼓出的部分 指思维器官 肚 dǔ胃。特指用做食物的猪羊等的胃猪~。又见dù。 肚 dù腹部。又见dǔ。 【肚量】见【度量】。