字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyindīng / dǐng

拼音「dīng / dǐng」的汉字

共 1 个汉字

酊dīng / dǐng
酉部|9画

酊 酊剂”的省称 酊剂 酩酊形容大醉 酊 dīng酊剂的简称。又见dǐng。 【酊剂】把生药浸在酒精里,或把化学药物溶解在酒精里而成的药剂,前者如大黄酊,大多供内服,后者如碘酊,主要供外用。 酊 dǐng用于'酩酊'。又见dīng。