字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
dǎ
拼音「dǎ」的汉字
共 1 个汉字
觰
dǎ
部
|
8画
觰zhā 1.角向上张开。 2.引申为张开。 3.太,过多。