字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyindǎn / shàn

拼音「dǎn / shàn」的汉字

共 1 个汉字

掸dǎn / shàn
扌部|11画

掸 拂去 筛 无皮的罗儿掸三遍。--《中国民谣资料·孟姜女》 掸 shan 中国史书上对傣族的一种称呼 古国名 掸,西南夷国名。--《集韵》 掸 dǎn用掸子之类的东西轻轻拂扫或拍打,以去掉器物上的灰尘等~桌子、~衣服。又见shàn。 【掸子】用鸡毛或布条等绑成的除去灰尘的用具。 掸(撣)shàn ⒈〈古〉我国对傣族的称呼。 掸chán 1.牵引。 2.相缠不去。参见"掸掸"。 3.调戏。 掸tān 1.持不坚;瘫倒。 掸dàn 1.触。 2.用同"弹"。