字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyindǐng / dīng / tiǎn

拼音「dǐng / dīng / tiǎn」的汉字

共 1 个汉字

奵dǐng / dīng / tiǎn
部|10画

奵ēn 1.方言。人瘦小衰弱。 2.方言。物件小。广州阳江话量词可以在没有数词的情况下受形容词大﹑细﹑奵(小)的直接修饰。