字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
dǐng / dīng / tiǎn
拼音「dǐng / dīng / tiǎn」的汉字
共 1 个汉字
奵
dǐng / dīng / tiǎn
部
|
10画
奵ēn 1.方言。人瘦小衰弱。 2.方言。物件小。广州阳江话量词可以在没有数词的情况下受形容词大﹑细﹑奵(小)的直接修饰。