字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinda / dǎn

拼音「da / dǎn」的汉字

共 1 个汉字

疸da / dǎn
疒部|10画

疸--见疙疸”即疙瘩” da 疸  dan 黄疸” 疸dǎn 1.中医称因脾胃虚热上升形成胸闷体黄的病。 2.植物的一种病害。 疸da 1.见"疙疸"。