字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
da / dǎn
拼音「da / dǎn」的汉字
共 1 个汉字
疸
da / dǎn
疒部
|
10画
疸--见疙疸”即疙瘩” da 疸 dan 黄疸” 疸dǎn 1.中医称因脾胃虚热上升形成胸闷体黄的病。 2.植物的一种病害。 疸da 1.见"疙疸"。