字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo Pinyindiǎ

拼音「diǎ」的汉字

共 1 个汉字

嗲diǎ
口部|13画

嗲 自以为优越而表现出得意或傲慢的样子 侬嗲啥 优异 滋味真嗲 嗲diǎ〈方〉形容撒娇的声音或态度~声~气.~的得很.