字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo Pinyindāng

拼音「dāng」的汉字

共 4 个汉字

筜dāng
⺮部|12画

——“筼珰”(yúndāng) 生长在水边的大竹子。

鐺dāng
釒部|21画

拟声词,金属撞击的声音。 烙饼或做菜用的平地锅。

當dāng
田部|13画

簹dāng
⺮部|19画