字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
dāng
拼音「dāng」的汉字
共 4 个汉字
筜
dāng
⺮部
|
12画
——“筼珰”(yúndāng) 生长在水边的大竹子。
鐺
dāng
釒部
|
21画
拟声词,金属撞击的声音。 烙饼或做菜用的平地锅。
當
dāng
田部
|
13画
簹
dāng
⺮部
|
19画