字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo Pinyindǔn

拼音「dǔn」的汉字

共 3 个汉字

盹dǔn
目部|9画

盹 (形声。从目,屯声。本义闭目小睡) 同本义 盹 dǔn短时间的入睡。 盹zhūn 1.见"盹盹"。

趸dǔn
足部|10画

趸 整数;整批 趸  囤积;货物成批地买进或卖出 趸船 趸卖 趸批 趸批出卖 趸批买进 趸售 趸 dǔn ①整数~批。 ②整批地买进(准备卖出)现~现卖。

躉dǔn
足部|20画