字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinen

拼音「en」的汉字

共 1 个汉字

嗯en
口部|13画

“唔”另见wú。 “嗯”(ń)的又音。 “唔”另见wú。 “嗯”(ň)的又音。 “嗯”(ǹ)的又音。