字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinfèi / bèi

拼音「fèi / bèi」的汉字

共 1 个汉字

杮fèi / bèi
部|10画

杮fèi 1.削下的木片﹑木皮。 2.谓斫削木材。 3.古数名。