字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinfèi / bēn

拼音「fèi / bēn」的汉字

共 1 个汉字

蟦fèi / bēn
部|8画

蟦féi 1.虫名。即蟦蛴。金龟子的幼虫。体乳白色,常弯曲呈马蹄形,一般称蛴螬。