字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinféng / pěng

拼音「féng / pěng」的汉字

共 1 个汉字

摓féng / pěng
部|10画

摓féng 1.同"缝"。以针线连缀。 2.同"逢"。大。参见"摓衣"﹑"摓掖"。 3.两手托物。参见"摓策"。 4.同"夆"。闪烁。