字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
fú / bì
拼音「fú / bì」的汉字
共 2 个汉字
鶝
fú / bì
部
|
13画
鶝fú 1.见"鶝鶔"。
畐
fú / bì
田部
|
10画
畐wǔ 1.陶制容器,多用以盛酒。