字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo Pinyinfā

拼音「fā」的汉字

共 6 个汉字

発fā
部|5画

発fā 1."发"的日本用简体汉字。

彂fā
部|5画

彂fā ⒈古同發”。

髪fā
部|5画

髪fà ⒈同髮”。

酦fā
酉部|12画

(形声。从酉,发声。古文字中酉像酒坛形。其义与酒有关。本义:酿酒)。 发酵

醱fā
酉部|19画

髮fā
髟部|15画