字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
fā
拼音「fā」的汉字
共 6 个汉字
発
fā
部
|
5画
発fā 1."发"的日本用简体汉字。
彂
fā
部
|
5画
彂fā ⒈古同發”。
髪
fā
部
|
5画
髪fà ⒈同髮”。
酦
fā
酉部
|
12画
(形声。从酉,发声。古文字中酉像酒坛形。其义与酒有关。本义:酿酒)。 发酵
醱
fā
酉部
|
19画
髮
fā
髟部
|
15画