字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyinfà

拼音「fà」的汉字

共 1 个汉字

珐fà
王部|9画

珐琅 珐琅质 珐(琺) fà 【珐琅】一种涂料,涂在金属制品的表面作为装饰,又可防锈。用石英、硼砂、玻璃粉等加入溶剂、乳浊剂和着色剂等制成。常用于制证章、奖章等。砝琅制品"景泰蓝"是我国 特有的工艺产品之一。