字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
gòu
拼音「gòu」的汉字
共 4 个汉字
冓
gòu
冂部
|
10画
(“冓”为“構”的本字)。 结构。 假借为“篝”。宫室深密处。
構
gòu
木部
|
14画
詬
gòu
言部
|
13画
購
gòu
貝部
|
17画