字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo Pinyingòu

拼音「gòu」的汉字

共 4 个汉字

冓gòu
冂部|10画

(“冓”为“構”的本字)。 结构。 假借为“篝”。宫室深密处。

構gòu
木部|14画

詬gòu
言部|13画

購gòu
貝部|17画