字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyingā / xiā

拼音「gā / xiā」的汉字

共 1 个汉字

呷gā / xiā
口部|8画

呷 鸭叫声 笑声 采樵人鼓掌呷呷笑。--元·关汉卿《鲁斋郎》 呷xiā小口喝~茶。请~口酒。 呷gā 1.象声词。鸭叫声。参见"呷呷"。 2.象声词。笑声。参见"呷呷"。