字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
gā / xiā
拼音「gā / xiā」的汉字
共 1 个汉字
呷
gā / xiā
口部
|
8画
呷 鸭叫声 笑声 采樵人鼓掌呷呷笑。--元·关汉卿《鲁斋郎》 呷xiā小口喝~茶。请~口酒。 呷gā 1.象声词。鸭叫声。参见"呷呷"。 2.象声词。笑声。参见"呷呷"。