字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
gāng
拼音「gāng」的汉字
共 4 个汉字
剛
gāng
刂部
|
10画
岡
gāng
山部
|
8画
綱
gāng
糹部
|
14画
鋼
gāng
釒部
|
16画