字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyingē / hé

拼音「gē / hé」的汉字

共 1 个汉字

纥gē / hé
纟部|6画

纥 如纥地(笑的声音);纥刺星(骂人的话。魔星,灾星) 纥 下等丝 给,大丝。--《集韵》 回纥 姓 纥gē ⒈ ⒉见hé;jié。 纥hé ⒈ ⒉见gē、jié。