字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
gē / hé
拼音「gē / hé」的汉字
共 1 个汉字
纥
gē / hé
纟部
|
6画
纥 如纥地(笑的声音);纥刺星(骂人的话。魔星,灾星) 纥 下等丝 给,大丝。--《集韵》 回纥 姓 纥gē ⒈ ⒉见hé;jié。 纥hé ⒈ ⒉见gē、jié。