字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyingěn / gèn

拼音「gěn / gèn」的汉字

共 1 个汉字

艮gěn / gèn
艮部|6画

艮 指食物不易咬动或嚼烂 不松脆 艮 八卦之一,代表山 珍禽怪兽、佳果文竹于此处) 方位名。东北方 艮gěn〈方〉 ⒈性直,说话生硬这人太~。 ⒉食物韧而不脆~饼。~萝卜。 艮gèn八挂之一。代表山。