字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo Pinyingōngfēn

拼音「gōngfēn」的汉字

共 1 个汉字

兝gōngfēn
部|6画

兝gōngfēn 1.公制重量单位公分的简写。 2.法国衡制的特西克兰姆,旧时简写为兝。克兰姆的十分之一﹑即公制重量单位中的公厘。